Bảng Giá Vàng Hôm Nay Trực Tuyến

Bảng giá vàng khu vực Hà Nội.

Bảng giá vàng hôm nay

Thương hiệuSản phẩmMua vàoBán raKhu vựcCập nhật
giabacphuquyBẠC MIẾNG PHÚ QUÝ 999 1 LƯỢNG3,239,0003,322,000hanoi2026-06-11 4:01:43
giabacphuquyBẠC THỎI PHÚ QUÝ 999 10 LƯỢNG, 5 LƯỢNG3,239,0003,322,000hanoi2026-06-11 4:01:43
giabacphuquyỒNG BẠC MỸ NGHỆ PHÚ QUÝ 9993,239,0003,811,000hanoi2026-06-11 4:01:43
giabacphuquyBẠC THỎI PHÚ QUÝ 999 1KILO86,373,11788,586,445hanoi2026-06-11 4:01:43
thanhhungNhẫn Trơn TH14,670,00014,850,000hanoi2026-06-11 4:01:43
thanhhungTrang sức 99,9914,550,00014,800,000hanoi2026-06-11 4:01:43
thanhhungTrang Sức 99514,400,00014,750,000hanoi2026-06-11 4:01:43
thanhhungNhẫn 9999 Thành Hưng14,500,0014,700,000hanoi2026-06-11 4:01:43
thanhhungTrang sức 99,9914,450,0014,700,000hanoi2026-06-11 4:01:43
thanhhungTrang Sức 99514,300,00014,650,000hanoi2026-06-11 4:01:43

Bảng giá vàng khu vực Hưng Yên

Bảng giá vàng hôm nay

Thương hiệuSản phẩmMua vàoBán raKhu vựcCập nhật
maothietVàng Trang Sức 23K13,470,00014,510,000Hungyen2026-06-11 4:01:43
maothietTrang Sức MT 18k10,600,00013,750,000Hungyen2026-06-11 4:01:43
maothietTrang sức MT 6108,400,0009,500,000Hungyen2026-06-11 4:01:43
maothietTrang sức 10k MT5,650,0006,450,000Hungyen2026-06-11 4:01:43
luanbauVàng Nhẫn Trơn 9999 Luân Báu12,700,00013,200,000Hungyen2026-06-11 4:01:43
luanbauVàng Trang Sức 24K12,300,00012,800,000Hungyen2026-06-11 4:01:43
luanbauBạc 1KíLo Luân BáuxxxxxxxHungyen2026-06-11 4:01:43

Bảng giá Vàng Khu Vực Bắc Ninh

Bảng giá vàng hôm nay

Thương hiệuSản phẩmMua vàoBán raKhu vựcCập nhật
sinhdienNhẫn tròn 99,9%13.300.00013.800.000bacninh2026-06-11 4:01:43
sinhdienNhẫn vỉ 99,99%13.330.00013.830.000bacninh2026-06-11 4:01:43
sinhdienVàng 18K9.700.00013.000.000bacninh2026-06-11 4:01:43
sinhdienVàng 15K7.500.0009.500.000bacninh2026-06-11 4:01:43
sinhdienVàng 14K7.300.0009.000.000bacninh2026-06-11 4:01:43
sinhdienVàng 10K5.000.0006.800.000bacninh2026-06-11 4:01:43
sinhdienBạc120230bacninh2026-06-11 4:01:43
sinhdienThần tài13.330.00013.830.000bacninh2026-06-11 4:01:43
sinhdienBạc thỏi210225bacninh2026-06-11 4:01:43
kimlyVàng 9999 KLý14,450,00014,740,000bacninh2026-06-11 4:01:43
kimlyTrang Sức 24k Kim Lý14,320,00014,680,000bacninh2026-06-11 4:01:43
kimlyTrang Sức 18k Kim Lý9,700,00012,500,000bacninh2026-06-11 4:01:43

Bảng giá vàng Hải Phòng

Bảng giá vàng hôm nay

Thương hiệuSản phẩmMua vàoBán raKhu vựcCập nhật
nhathaNhẫn Trơn Nhật Hạ 9913,000,00013,400,000haiphong2026-06-11 4:01:43
nhathaTRANG SỨC N Hạ 9913,100,00013,500,000haiphong2026-06-11 4:01:43
quanghanhVàng 9999 Nhẫn Quang Hạnh (24K)14,450,00014,750,000haiphong2026-06-11 4:01:43
quanghanhVàng 999 Nhẫn tròn14,500,00015,000,000haiphong2026-06-11 4:01:43
kimhoanVàng 9999 Kim Hoan14,500,00014,700,000haiphong2026-06-11 4:01:43
kimhoanNhẫn Kim Hoan 99914,480,00014,680,000haiphong2026-06-11 4:01:43
kimhoanTrang sức Kim Hoan 9951437000014640000haiphong2026-06-11 4:01:43
kimhoanTrang sức Kim Hoan 999 24k1443000014680000haiphong2026-06-11 4:01:43
kimhoanTrang sức Kim Hoan 9999 (24K)1445000014700000haiphong2026-06-11 4:01:43
haihongVàng Nhẫn Tròn 9999 HH1275000013250000haiphong2026-06-11 6:19:22
haihongVàng Nhẫn Tròn 999 HH1273000013230000haiphong2026-06-11 6:19:22
haihongTrang sức 995 Hải Hồng1262000013190000haiphong2026-06-11 6:19:22
haihongTrang sức 999 Hải Hồng1268000013230000haiphong2026-06-11 6:19:22
haihongTrang sức 9999 HH1270000013250000haiphong2026-06-11 6:19:22
haihongVàng TDo Tham Khảo 99991265000013350000haiphong2026-06-11 6:19:22
haihongBạc Trang Sức120240haiphong2026-06-11 6:19:22
haihongBạc Kim Phúc Lộc200400haiphong2026-06-11 6:19:22
thanhanhNhẫn trơn14,200,00014,320,000haiphong2026-06-11 4:01:43
thanhanhVỉ14,370,00014,570,000haiphong2026-06-11 4:01:43
thanhanhBạc Lượng2,570,0002,720,000haiphong2026-06-11 4:01:43
quydungNhẫn trơn NT9914,480,00014,630,000haiphong2026-06-11 4:01:43
quydungFineGold14,860,00015,100,000haiphong2026-06-11 4:01:43
thanhlienNT9914,050,00014,400,000haiphong2026-06-11 4:01:43
thanhlienTS9913,950,00014,400,000haiphong2026-06-11 4:01:43
thanhlienTS99914,150,00014,600,000haiphong2026-06-11 4:01:43
thanhlienTS999914,250,00014,700,000haiphong2026-06-11 4:01:43
thanhlienTS9813,750,00014,200,000haiphong2026-06-11 4:01:43
thanhlienVI999914,350,00014,700,000haiphong2026-06-11 4:01:43
thanhlienNT99914,250,00014,600,000haiphong2026-06-11 4:01:43
phucnhuPN 999913,650,00013,950,000haiphong2026-06-11 4:01:43
phucnhuVỉ PN13,750,00014,050,000haiphong2026-06-11 4:01:43

Đồng Tháp

Bảng giá vàng hôm nay

Thương hiệuSản phẩmMua vàoBán raKhu vựcCập nhật
ngocthamNhẫn 999,914,320,00014,650,000dongthap2026-06-11 4:01:43
ngocthamVàng Ta 999,914,350,00014,680,000dongthap2026-06-11 4:01:43
ngocthamVàng Ta 99010,200,00014,200,000dongthap2026-06-11 4:01:43
ngocthamVàng 18K 75011,002,00011,552,000dongthap2026-06-11 4:01:43
ngocthamVàng Trắng AU75011,002,00011,552,000dongthap2026-06-11 4:01:43
ngocthamVàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ)16,100,00016,400,000dongthap2026-06-11 4:01:43
hongngaVÀNG 99913,450,00013,700,000dongthap2026-06-11 4:01:43
hongngaVÀNG 99013,200,00013,600,000dongthap2026-06-11 4:01:43
hongngaVÀNG 98513,000,00013,500,000dongthap2026-06-11 4:01:43
kimphatNHẪN TRƠN 99914,600,00014,900,000dongthap2026-06-11 4:01:43
kimphatNỮ TRANG 99014,300,00014,800,000dongthap2026-06-11 4:01:43
kimphatNỮ TRANG 98514,100,00014,800,000dongthap2026-06-11 4:01:43
kimphatNỮ TRANG 98014,000,00014,700,000dongthap2026-06-11 4:01:43
Đang tải đánh giá...